fringilla montifringilla

fringilla montifringilla

A small flock of fringilla montifringilla perches on a snowy pine branch.

Định nghĩa

Danh từ: Fringilla montifringilla tên khoa học của một loài chim sẻ thuộc họ Sẻ (Fringillidae), thường được gọi là chim sẻ núi hoặc chim sẻ Á-Âu. Loài chim này nguồn gốc từ khu vực Á-Âu, thường di cư sinh sốngcác vùng đồi núi, rừng cây.

dụ sử dụng
  • (Loài được biết đến với bộ lông đặc biệt thói quen di cư.)
  • (Những người ngắm chim thường thấyvùng cao nguyên vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fringilla montifringilla" thường được sử dụng trong văn bản khoa học, sinh học hoặc điểu học để chỉ loài chim này một cách chính xác.
    • The classification of fringilla montifringilla has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại fringilla montifringilla đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Fringilla (danh từ): chi chim sẻ trong họ Fringillidae, bao gồm nhiều loài sẻ khác.
    • The genus fringilla includes species like the common chaffinch. (Chi fringilla bao gồm các loài như sẻ đồng thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Brambling (danh từ): tên thông thường của trong tiếng Anh.
    • The brambling is a close relative of the chaffinch. (Chim sẻ núi họ hàng gần của sẻ đồng.)
Các cụm từ liên quan
  • Fringilla montifringilla population: quần thể chim sẻ núi.
    • The fringilla montifringilla population has declined due to habitat loss. (Quần thể chim sẻ núi đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến đây tên khoa học chuyên ngành.